eye up

/aɪ əp/
Động từ
  1. (thành ngữ, thông tục) Xem xét kỹ một điều gì đó đáng thèm muốn.
    (idiomatic, colloquial) To examine closely something coveted.
    That creep in the corner was eyeing me up.
    Con quái vật ở trong góc đang để mắt tới tôi.
    Từ đồng nghĩa:give someone the eyeeyeball
  2. (thành ngữ, thông tục) Kiểm tra một cách ngẫu nhiên bằng mắt, ít hoặc không đo lường hoặc kiểm tra.
    (idiomatic, colloquial) To examine casually by eye, with little or no measuring or testing.
    Hey, while you're there, take a look at their furnace. You don't have to inspect it — just eye it up and tell me whether it's decrepit or not.
    Này, khi cậu ở đó, hãy nhìn vào lò nung của họ. Bạn không cần phải kiểm tra nó - chỉ cần quan sát nó và cho tôi biết liệu nó có bị hư hỏng hay không.
    Từ đồng nghĩa:eyeball
🎬 Nghe “eye up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish